lá khôi
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loại lá cây dùng làm thuốc: "lá khôi" chỉ lá của một số loài cây thuộc chi Ardisia (họ Anh thảo), thường được dùng trong y học cổ truyền.
- Cây khôi: "lá khôi" cũng có thể dùng để chỉ chính cây khôi, một loại cây bụi nhỏ, lá mọc so le, mép có răng cưa, thường mọc ở vùng núi phía Bắc Việt Nam.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Lá khôi thường được dùng để chữa đau dạ dày. (Lá của cây khôi có tác dụng hỗ trợ điều trị bệnh dạ dày.)
- Bà tôi thường hái lá khôi về phơi khô làm thuốc. (Người bà thường thu hoạch lá cây khôi để phơi khô và sử dụng trong y học cổ truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lá khôi tía": một biến thể của cây khôi có lá màu tím hoặc đỏ, thường được cho là có hiệu quả hơn trong việc chữa bệnh.
- Lá khôi tía được nhiều người tin dùng hơn lá khôi trắng. (Loại lá khôi màu tím được ưa chuộng hơn loại màu trắng trong việc làm thuốc.)
"trà lá khôi": nước uống từ lá khôi hãm với nước sôi, dùng để hỗ trợ tiêu hóa.
- Ông tôi uống trà lá khôi mỗi sáng để giảm đau bao tử. (Ông tôi dùng nước lá khôi pha vào buổi sáng để giảm đau dạ dày.)
Biến thể và từ gần giống
Khôi (danh từ): tên gọi chung của cây khôi, loài cây có lá được sử dụng làm thuốc.
- Cây khôi mọc hoang nhiều ở vùng núi. (Cây khôi phát triển tự nhiên ở các khu vực đồi núi.)
Lá (danh từ): bộ phận của cây, thường có màu xanh, dùng để quang hợp.
- Lá cây này rất to và dày. (Lá của loại cây này có kích thước lớn và độ dày cao.)
Từ đồng nghĩa
- Lá cây khôi: cách nói nhấn mạnh nguồn gốc thực vật của "lá khôi".
- Lá cây khôi có vị chát, thường dùng để sắc nước uống. (Lá của cây khôi có vị chát, thường được đun sôi để uống.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "lá khôi" trong văn hóa Việt Nam.)